through with

through with

He is through with his studies for the day.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective):

  • Xong xuôi, không còn liên quan đến: "through with" diễn tả trạng thái một người đã hoàn thành hoặc chấm dứt hoàn toàn một việc đó, không còn muốn dính dáng hay quan tâm đến nữa.
  • Kết thúc, hoàn tất: Chỉ việc một hành động, nhiệm vụ hoặc giai đoạn đã đi đến hồi kết.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã xong việc học anh ấy cũng chấm dứt quan hệ với gia đình.)
  • (Tôi đã chấm dứt việc cờ bạc; đó một sự lãng phí tiền bạc.)
  • (Sau quá trình điều trị, bệnh nhân đã ổn định ngoại trừ việc tái khám.)
  • (Anh ấy gần như đã hoàn thành việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be through with someone": Chấm dứt mối quan hệ với ai đó, không còn muốn liên quan.
    • After the argument, she was through with him forever. (Sau cuộc tranh cãi, ấy đã chấm dứt với anh ta mãi mãi.)
  • "to be through with something": Hoàn thành hoặc từ bỏ một việc đó.
    • I'm through with trying to please everyone. (Tôi đã chấm dứt việc cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Done with: (cụm từ) xong xuôi, kết thúc.
    • He is done with his homework. (Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.)
  • Finished with: (cụm từ) hoàn tất, không còn dùng đến.
    • Are you finished with the scissors? (Bạn đã dùng xong cái kéo chưa?)
Từ đồng nghĩa
  • Completed: hoàn thành.
  • Over: kết thúc.
  • Finished: xong xuôi.
  • Done: xong, đã làm xong.
Thành ngữ liên quan
  • Through and through: hoàn toàn, triệt để (không liên quan trực tiếp đến "through with" nhưng cùng gốc từ).
    • He is a gentleman through and through. (Anh ấy một quý ông hoàn toàn.)